ngoặc vuông

ngoặc vuông

Trong câu trích dẫn, phần chú thích của người biên tập thường được đặt trong ngoặc vuông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu câu hình dạng [ ]: Một loại dấu câu, thường được sử dụng trong văn bản để tách biệt, chú thích hoặc bổ sung thông tin. bao gồm hai phần: dấu mở ngoặc vuông "[" dấu đóng ngoặc vuông "]".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu trích dẫn, phần chú thích của người biên tập thường được đặt trong ngoặc vuông.
    • Công thức toán học thường sử dụng ngoặc vuông để biểu thị một khoảng giá trị, dụ: x ∈ [1, 5].
    • Khi ghi phiên âm, âm vị được đặt giữa hai dấu ngoặc vuông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trích dẫn học thuật: Dùng để chỉ ra phần do người trích dẫn thêm vào hoặc sửa đổi cho nghĩa, trong khi văn bản gốc không .
    • "... ông ấy đã đến đó [ Nội] vào mùa thu."
  • Trong toán học lập trình: Dùng để biểu thị một mảng, một danh sách các phần tử, hoặc một khoảng số.
    • Khai báo mảng trong code: mang_so = [1, 2, 3].
    • Ký hiệu khoảng đóng: [a, b] bao gồm cả hai điểm đầu mút a b.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoặc đơn (danh từ): Dấu câu hình dạng ( ), dùng để chú thích, giải thích thêm.
  • Ngoặc nhọn (danh từ): Dấu câu hình dạng { }, thường dùng trong toán học, lập trình hoặc để nhóm các yếu tố.
  • Ngoặc kép (danh từ): Dấu câu hình dạng “ ” hoặc " ", dùng để trích dẫn trực tiếp lời nói, đánh dấu tên tác phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu ngoặc vuông: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào chức năng một dấu câu.
  • Dấu [ ]: Cách gọi tắt theo hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ dấu câu)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngoặc vuông")

Từ chứa "ngoặc vuông"